Sự khác biệt C1 CEFR và C1 VSTEP
|
Tiêu chí |
C1 CEFR (Châu Âu) |
C1 VSTEP (Việt Nam) |
|
Khung tham chiếu |
CEFR quốc tế (A1–C2) |
Khung 6 bậc Việt Nam (1–6) |
|
Đơn vị cấp |
Cambridge, IELTS (7.0–8.0), TOEFL iBT (95–110)… |
Các ĐH Việt Nam do Bộ GD&ĐT cấp phép |
|
Phạm vi công nhận |
Quốc tế: du học, nghiên cứu, việc làm toàn cầu |
Trong nước: cao học, nghiên cứu sinh, công chức, giảng viên |
|
Mục đích |
Học thuật quốc tế, định cư, nghề nghiệp toàn cầu |
Đáp ứng yêu cầu học tập & nghề nghiệp trong nước |
|
Thời hạn |
2 năm (IELTS/TOEFL), vĩnh viễn với Cambridge |
Thường 2 năm (tùy đơn vị) |
