Mỗi học viên được kiểm tra đầu vào, xác định mục tiêu và tư vấn lộ trình trước khi xếp lớp. Thời gian hoàn thành và khối lượng tự luyện phụ thuộc nền tảng, chuyên cần và kết quả đánh giá định kỳ.
Chinh phục band cao
| Khóa học | Đầu vào | Mục tiêu | Số buổi | Thời gian | Tự luyện | Học phí | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| IELTS 7.0 Nổi bật | IELTS 6.5 | IELTS 7.0 | 40–56 | 5–7 tháng | 10–12 giờ/tuần | Liên hệ tư vấn | Đăng ký kiểm tra |
| IELTS 7.5–8.0+ | Từ IELTS 7.0 | IELTS 7.5–8.0+ | 48–96 | 6–12 tháng | 10–14 giờ/tuần | Liên hệ tư vấn | Đăng ký kiểm tra |
Giờ trên lớp: 80–112 giờ · Tổng tự luyện: 200–336 giờ
Luyện đề nâng cao; sửa lỗi chi tiết; phát triển lập luận chặt chẽ; sử dụng từ vựng linh hoạt; tăng độ chính xác và tự nhiên trong Writing–Speaking
Giờ trên lớp: 96–192 giờ · Tổng tự luyện: 240–672 giờ
Lộ trình theo từng kỹ năng; phân tích lỗi cá nhân; luyện ngôn ngữ học thuật chuyên sâu; thực hiện bài thi thử định kỳ; hoàn thiện độ chính xác, linh hoạt và khả năng xử lý nội dung phức tạp
Học phí được tư vấn theo năng lực, mục tiêu và lộ trình phù hợp. Liên hệ UNIHUB để nhận báo giá hiện hành.
Học phí áp dụng theo chương trình và chính sách tại thời điểm đăng ký. Vui lòng liên hệ UNIHUB để được xác nhận lớp học, lịch khai giảng và quyền lợi hiện hành.
Độ tuổi và lộ trình trên website mang tính tham khảo. UNIHUB xếp lớp chính thức dựa trên kết quả kiểm tra đầu vào, năng lực thực tế, khả năng thích nghi và mục tiêu học tập. Các quyền lợi về CLB, củng cố, học bù, bảo lưu và chuyển lớp được áp dụng theo gói học và quy định hiện hành của trung tâm.