Mỗi học viên được kiểm tra đầu vào, xác định mục tiêu và tư vấn lộ trình trước khi xếp lớp. Thời gian hoàn thành và khối lượng tự luyện phụ thuộc nền tảng, chuyên cần và kết quả đánh giá định kỳ.
Tiếng Anh cho người mất gốc — Xây dựng nền tảng
| Khóa học | Đầu vào | Mục tiêu | Số buổi | Thời gian | Tự luyện | Học phí | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| IELTS Starter Nổi bật | Pre-A1–A2 | A2 | 56–72 | 7–9 tháng | 3–4 giờ/tuần | Liên hệ tư vấn | Đăng ký kiểm tra |
| Pre-IELTS | A2 | IELTS 3.5–4.0 | 32–40 | 4–5 tháng | 4–5 giờ/tuần | Liên hệ tư vấn | Đăng ký kiểm tra |
Giờ trên lớp: 112–144 giờ · Tổng tự luyện: 84–144 giờ
Phát âm; từ vựng thông dụng; ngữ pháp nền tảng; nghe câu và đoạn hội thoại ngắn; đọc hiểu cơ bản; viết câu–đoạn văn; giao tiếp theo chủ đề quen thuộc
Giờ trên lớp: 64–80 giờ · Tổng tự luyện: 64–100 giờ
Làm quen bốn kỹ năng IELTS; nghe và đọc có chiến thuật; viết đoạn văn; xây dựng câu trả lời Speaking; phát triển từ vựng học thuật cơ bản
Phát triển năng lực
| Khóa học | Đầu vào | Mục tiêu | Số buổi | Thời gian | Tự luyện | Học phí | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| IELTS 5.0 Nổi bật | IELTS 3.5–4.0 | IELTS 5.0 | 32–40 | 4–5 tháng | 5–6 giờ/tuần | Liên hệ tư vấn | Đăng ký kiểm tra |
| IELTS 6.0 | IELTS 5.0 | IELTS 6.0 | 40–48 | 5–6 tháng | 6–8 giờ/tuần | Liên hệ tư vấn | Đăng ký kiểm tra |
| IELTS 6.5 Nổi bật | IELTS 6.0 | IELTS 6.5 | 32–40 | 4–5 tháng | 8–10 giờ/tuần | Liên hệ tư vấn | Đăng ký kiểm tra |
Giờ trên lớp: 64–80 giờ · Tổng tự luyện: 80–120 giờ
Hoàn thành các dạng bài cơ bản; củng cố từ vựng và ngữ pháp; luyện viết đúng cấu trúc; kéo dài câu trả lời Speaking; hình thành kỹ năng quản lý thời gian
Giờ trên lớp: 80–96 giờ · Tổng tự luyện: 120–192 giờ
Luyện đề theo từng dạng; sửa lỗi Writing và Speaking; phát triển lập luận; tăng tốc độ nghe–đọc; luyện kiểm soát thời gian trong điều kiện gần với bài thi
Giờ trên lớp: 64–80 giờ · Tổng tự luyện: 128–200 giờ
Viết bài hoàn chỉnh có phản hồi; luyện Speaking theo chủ đề mở rộng; xử lý bài đọc và bài nghe khó; xây dựng vốn từ học thuật; luyện đề định kỳ
Chinh phục band cao
| Khóa học | Đầu vào | Mục tiêu | Số buổi | Thời gian | Tự luyện | Học phí | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| IELTS 7.0 Nổi bật | IELTS 6.5 | IELTS 7.0 | 40–56 | 5–7 tháng | 10–12 giờ/tuần | Liên hệ tư vấn | Đăng ký kiểm tra |
| IELTS 7.5–8.0+ | Từ IELTS 7.0 | IELTS 7.5–8.0+ | 48–96 | 6–12 tháng | 10–14 giờ/tuần | Liên hệ tư vấn | Đăng ký kiểm tra |
Giờ trên lớp: 80–112 giờ · Tổng tự luyện: 200–336 giờ
Luyện đề nâng cao; sửa lỗi chi tiết; phát triển lập luận chặt chẽ; sử dụng từ vựng linh hoạt; tăng độ chính xác và tự nhiên trong Writing–Speaking
Giờ trên lớp: 96–192 giờ · Tổng tự luyện: 240–672 giờ
Lộ trình theo từng kỹ năng; phân tích lỗi cá nhân; luyện ngôn ngữ học thuật chuyên sâu; thực hiện bài thi thử định kỳ; hoàn thiện độ chính xác, linh hoạt và khả năng xử lý nội dung phức tạp
Học phí được tư vấn theo năng lực, mục tiêu và lộ trình phù hợp. Liên hệ UNIHUB để nhận báo giá hiện hành.
Học phí áp dụng theo chương trình và chính sách tại thời điểm đăng ký. Vui lòng liên hệ UNIHUB để được xác nhận lớp học, lịch khai giảng và quyền lợi hiện hành.
Độ tuổi và lộ trình trên website mang tính tham khảo. UNIHUB xếp lớp chính thức dựa trên kết quả kiểm tra đầu vào, năng lực thực tế, khả năng thích nghi và mục tiêu học tập. Các quyền lợi về CLB, củng cố, học bù, bảo lưu và chuyển lớp được áp dụng theo gói học và quy định hiện hành của trung tâm.