Mỗi học viên được kiểm tra đầu vào, xác định mục tiêu và tư vấn lộ trình trước khi xếp lớp. Thời gian hoàn thành và khối lượng tự luyện phụ thuộc nền tảng, chuyên cần và kết quả đánh giá định kỳ.
Phát triển năng lực
| Khóa học | Đầu vào | Mục tiêu | Số buổi | Thời gian | Tự luyện | Học phí | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| IELTS 5.0 Nổi bật | IELTS 3.5–4.0 | IELTS 5.0 | 32–40 | 4–5 tháng | 5–6 giờ/tuần | Liên hệ tư vấn | Đăng ký kiểm tra |
| IELTS 6.0 | IELTS 5.0 | IELTS 6.0 | 40–48 | 5–6 tháng | 6–8 giờ/tuần | Liên hệ tư vấn | Đăng ký kiểm tra |
| IELTS 6.5 Nổi bật | IELTS 6.0 | IELTS 6.5 | 32–40 | 4–5 tháng | 8–10 giờ/tuần | Liên hệ tư vấn | Đăng ký kiểm tra |
Giờ trên lớp: 64–80 giờ · Tổng tự luyện: 80–120 giờ
Hoàn thành các dạng bài cơ bản; củng cố từ vựng và ngữ pháp; luyện viết đúng cấu trúc; kéo dài câu trả lời Speaking; hình thành kỹ năng quản lý thời gian
Giờ trên lớp: 80–96 giờ · Tổng tự luyện: 120–192 giờ
Luyện đề theo từng dạng; sửa lỗi Writing và Speaking; phát triển lập luận; tăng tốc độ nghe–đọc; luyện kiểm soát thời gian trong điều kiện gần với bài thi
Giờ trên lớp: 64–80 giờ · Tổng tự luyện: 128–200 giờ
Viết bài hoàn chỉnh có phản hồi; luyện Speaking theo chủ đề mở rộng; xử lý bài đọc và bài nghe khó; xây dựng vốn từ học thuật; luyện đề định kỳ
Học phí được tư vấn theo năng lực, mục tiêu và lộ trình phù hợp. Liên hệ UNIHUB để nhận báo giá hiện hành.
Học phí áp dụng theo chương trình và chính sách tại thời điểm đăng ký. Vui lòng liên hệ UNIHUB để được xác nhận lớp học, lịch khai giảng và quyền lợi hiện hành.
Độ tuổi và lộ trình trên website mang tính tham khảo. UNIHUB xếp lớp chính thức dựa trên kết quả kiểm tra đầu vào, năng lực thực tế, khả năng thích nghi và mục tiêu học tập. Các quyền lợi về CLB, củng cố, học bù, bảo lưu và chuyển lớp được áp dụng theo gói học và quy định hiện hành của trung tâm.